紅色反光鏡

hóng sè fǎn guāng jìnghồng sắc phản quang kính

Hán Việt: hồng sắc phản quang kính · Pinyin: hóng sè fǎn guāng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 反 (phản) + 光 (quang) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gương phản xạ đỏ

Đức

  • Handedict Rückstrahler

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅色保險箱 · 红色保险箱 · 紅色孃子軍 · 紅色印刷 · 紅色旅遊 · 红色木材 · 红色染料 · 紅色炸彈