紅色炸彈

hóng sè zhà dànhồng sắc tạc đạn

Hán Việt: hồng sắc tạc đạn · Pinyin: hóng sè zhà dàn

Tổng quan

(hài hước) thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền đáng kể làm quà cưới)

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiệp cưới
  • Tần suất từ (hài hước) thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền đáng kể làm quà cưới)

Eng

  • Cihui (jocular) wedding invitation (lit. "red bomb", because wedding invitations use red paper, and invitees are expected to give a substantial sum of money as a wedding gift)
  • Tần suất từ (jocular) wedding invitation (lit. "red bomb", because wedding invitations use red paper, and invitees are expected to give a substantial sum of money as a wedding gift)

Đức

  • Handedict Rote Bombe (umg. für Hochzeitseinladung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸彈之母 · 炸彈之父 · 紅色印刷 · 紅色旅遊 · 红色木材 · 红色染料 · 紅色高棉 · 炸彈坑