红色木材

hồng sắc mộc tài

Hán Việt: hồng sắc mộc tài

Tổng quan

(bất kỳ) loại cây nào có gỗ màu đỏ (đặc biệt là cây tùng bách ở California)

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 木 (mộc) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ đỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

红色印刷 · 红色旅游 · 红色染料 · 红色炸弹 · 红色高棉 · 木材商佣工 · 紅色保險箱 · 红色保险箱