紅色保險箱

hồng sắc bảo hiểm tương

Hán Việt: hồng sắc bảo hiểm tương

Tổng quan

miễn nhiễm: môi trường miễn nhiễm

Cấu tạo: (hồng) + (sắc) + (bảo) + (hiểm) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn nhiễm; môi trường miễn nhiễm。比喻能確保人永遠不變壞的可靠環境。
  • Cihui miễn nhiễm: môi trường miễn nhiễm

Eng

  • Cihui 紅色保險箱 óngsè bǎoxiǎnxiāng id. <PRC/hist.> have a good (working class) family background