紅色保險箱

hồng sắc bảo hiểm tương

Hán Việt: hồng sắc bảo hiểm tương

Tổng quan

môi trường miễn nhiễm

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn nhiễm; môi trường miễn nhiễm。比喻能確保人永遠不變壞的可靠環境。
  • Biên soạn id. <PRC/hist.> have a good (working class) family background

Eng

  • Cihui 紅色保險箱 óngsè bǎoxiǎnxiāng id. <PRC/hist.> have a good (working class) family background

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅色孃子軍 · 紅色印刷 · 紅色旅遊 · 红色木材 · 红色染料 · 紅色炸彈 · 紅色高棉 · 紅色反光鏡