紅色印刷

hóng sè yìn shuàhồng sắc ấn xoát

Hán Việt: hồng sắc ấn xoát · Pinyin: hóng sè yìn shuà

Tổng quan

đề mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn), đoạn (viết chữ đỏ hoặc chữ lớn)

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đề mục
  • Google Alex v6 tiêu đề đỏ

Đức

  • Handedict Rubrik

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷體裁 · 印刷字體 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊