紅色政權

hồng sắc chánh quyền

Hán Việt: hồng sắc chánh quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (sắc) + (chánh) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中共進行文化大革命後,凡經其批准建立的革命委員會,稱為「紅色政權」。一般指中共政權。

Eng

  • Cihui 紅色政權 óngsè zhèngquán n. <PRC> revolutionary political authority; communist power