紅色種子

hồng sắc chủng tử

Hán Việt: hồng sắc chủng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (sắc) + (chủng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅色種子 óngsè zhǒngzi n. 1. revolutionaries active under repressive regimes 2. offspring of communist revolutionaries