紅色警戒 hóng sè jǐng jiè · hồng sắc cảnh giới Hán Việt: hồng sắc cảnh giới · Pinyin: hóng sè jǐng jiè Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 警 (cảnh) + 戒 (giới)Pinyinhóng sè jǐng jièHán Việthồng sắc cảnh giớiCấu tạo紅 + 色 + 警 + 戒 · hồng + sắc + cảnh + giới nghĩa thành phần: hồng + sắc + cảnh + giới