紅茶花節 hóng chá huā jié · hồng trà hoa tiết Hán Việt: hồng trà hoa tiết · Pinyin: hóng chá huā jié Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 茶 (trà) + 花 (hoa) + 節 (tiết)Pinyinhóng chá huā jiéHán Việthồng trà hoa tiếtCấu tạo紅 + 茶 + 花 + 節 · hồng + trà + hoa + tiết nghĩa thành phần: hồng + trà + hoa + tiết