紅藍鉛筆 hồng lam duyên bút Hán Việt: hồng lam duyên bút Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 藍 (lam) + 鉛 (duyên) + 筆 (bút)Hán Việthồng lam duyên bútCấu tạo紅 + 藍 + 鉛 + 筆 · hồng + lam + duyên + bút nghĩa thành phần: hồng + lam + duyên + bút Nghĩa EngCihui 紅藍鉛筆 ónglán qiānbǐ n. pencil with one end red and the other blue M:ge/⁴zhì