紅袖添香

hóng xiù tiān xiāng hồng tụ thiêm hương

Hán Việt: hồng tụ thiêm hương · Pinyin: hóng xiù tiān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tụ) + (thiêm) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容有美女在旁做伴讀書。《花月痕》第三一回:「從此綠鬟視草,紅袖添香;眷屬疑仙,文章華國。」