紅裝素裹 hóng zhuāng sù guǒ · hồng trang tố khỏa Hán Việt: hồng trang tố khỏa · Pinyin: hóng zhuāng sù guǒ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 裝 (trang) + 素 (tố) + 裹 (khỏa)Pinyinhóng zhuāng sù guǒHán Việthồng trang tố khỏaCấu tạo紅 + 裝 + 素 + 裹 · hồng + trang + tố + khỏa nghĩa thành phần: hồng + trang + tố + khỏa