紅透專深

hồng thấu chuyên thâm

Hán Việt: hồng thấu chuyên thâm

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (thấu) + (chuyên) + (thâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅透專深 óngtòuzhuānshēn f.e. thoroughly red and highly qualified