紅運高照 hồng vận cao chiếu Hán Việt: hồng vận cao chiếu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 運 (vận) + 高 (cao) + 照 (chiếu)Hán Việthồng vận cao chiếuCấu tạo紅 + 運 + 高 + 照 · hồng + vận + cao + chiếu nghĩa thành phần: hồng + vận + cao + chiếu Nghĩa EngCihui 紅運高照 óngyùngāozhào f.e. born under a lucky star