紅頭巡捕 hóng tóu xún bǔ · hồng đầu tuần bộ Hán Việt: hồng đầu tuần bộ · Pinyin: hóng tóu xún bǔ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 頭 (đầu) + 巡 (tuần) + 捕 (bộ)Pinyinhóng tóu xún bǔHán Việthồng đầu tuần bộCấu tạo紅 + 頭 + 巡 + 捕 · hồng + đầu + tuần + bộ nghĩa thành phần: hồng + đầu + tuần + bộ