紅鸞天喜 hóng luán tiān xǐ · hồng loan thiên hỉ Hán Việt: hồng loan thiên hỉ · Pinyin: hóng luán tiān xǐ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 鸞 (loan) + 天 (thiên) + 喜 (hỉ)Pinyinhóng luán tiān xǐHán Việthồng loan thiên hỉCấu tạo紅 + 鸞 + 天 + 喜 · hồng + loan + thiên + hỉ nghĩa thành phần: hồng + loan + thiên + hỉ