紅鸞照命

hồng loan chiếu mệnh

Hán Việt: hồng loan chiếu mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (loan) + (chiếu) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 術數用語。星命家指喜事臨門。如:「他這陣子真是紅鸞照命,喜氣洋洋。」

Eng

  • Cihui 紅鸞照命 óngluánzhàomìng f.e. a marriage is foreshadowed