紆金拖玉 hu kim tha ngọc Hán Việt: hu kim tha ngọc Tổng quan Cấu tạo: 紆 (hu) + 金 (kim) + 拖 (tha) + 玉 (ngọc)Hán Việthu kim tha ngọcCấu tạo紆 + 金 + 拖 + 玉 · hu + kim + tha + ngọc nghĩa thành phần: hu + kim + tha + ngọc Nghĩa EngCihui 紆金拖玉 ūjīntuōyù id. dress and ornaments of prominent officials