紆青佩紫 yū qīng pèi zǐ · hu thanh bội tử Hán Việt: hu thanh bội tử · Pinyin: yū qīng pèi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 紆 (hu) + 青 (thanh) + 佩 (bội) + 紫 (tử)Pinyinyū qīng pèi zǐHán Việthu thanh bội tửCấu tạo紆 + 青 + 佩 + 紫 · hu + thanh + bội + tử nghĩa thành phần: hu + thanh + bội + tử