紈扇之捐 wán shàn zhī juān · hoàn phiến chi quyên Hán Việt: hoàn phiến chi quyên · Pinyin: wán shàn zhī juān Tổng quan Cấu tạo: 紈 (hoàn) + 扇 (phiến) + 之 (chi) + 捐 (quyên)Pinyinwán shàn zhī juānHán Việthoàn phiến chi quyênCấu tạo紈 + 扇 + 之 + 捐 · hoàn + phiến + chi + quyên nghĩa thành phần: hoàn + phiến + chi + quyên