紈綺子弟

wán qǐ zǐ dì hoàn khỉ tử đệ

Hán Việt: hoàn khỉ tử đệ · Pinyin: wán qǐ zǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (khỉ) + (tử) + (đệ)