紊亂的經營

wěn luàn de jīng yíng vặn loạn đích kinh doanh

Hán Việt: vặn loạn đích kinh doanh · Pinyin: wěn luàn de jīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vặn) + (loạn) + (đích) + (kinh) + (doanh)