紊亂疾病 wěn luàn jí bìng · vặn loạn tật bệnh Hán Việt: vặn loạn tật bệnh · Pinyin: wěn luàn jí bìng Tổng quan Cấu tạo: 紊 (vặn) + 亂 (loạn) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)Pinyinwěn luàn jí bìngHán Việtvặn loạn tật bệnhCấu tạo紊 + 亂 + 疾 + 病 · vặn + loạn + tật + bệnh nghĩa thành phần: vặn + loạn + tật + bệnh