納入正軌 nạp nhập chánh quỹ Hán Việt: nạp nhập chánh quỹ Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 入 (nhập) + 正 (chánh) + 軌 (quỹ)Hán Việtnạp nhập chánh quỹCấu tạo納 + 入 + 正 + 軌 · nạp + nhập + chánh + quỹ nghĩa thành phần: nạp + nhập + chánh + quỹ Nghĩa EngCihui 納入正軌 àrù zhèngguǐ v.p. <wr.> set on the right track