納入軌道

nạp nhập quỹ đạo

Hán Việt: nạp nhập quỹ đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (nhập) + (quỹ) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 納入軌道 àrù guǐdào v.p. <wr.> 1. bring into the orbit of 2. phase in