纳善如流

nà shàn rú liú nạp thiện như lưu

Hán Việt: nạp thiện như lưu · Pinyin: nà shàn rú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (thiện) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「從善如流」。見「從善如流」條。01.《晉書.卷一一一.慕容暐載記》:「苻堅機明好斷,納善如流。王猛有王佐之才,銳於進取。」<br><a name="從善若流"> </a>