納奇錄異

nà qí lù yì nạp kì lục dị

Hán Việt: nạp kì lục dị · Pinyin: nà qí lù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (kì) + (lục) + (dị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採納錄用奇人異士。《三國演義》第二九回:「今吾孫將軍親賢禮士,納奇錄異,世所罕有。」