納履踵決

nà lǚ zhǒng jué nạp lí chủng quyết

Hán Việt: nạp lí chủng quyết · Pinyin: nà lǚ zhǒng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (lí) + (chủng) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 納履踵決 àlǚzhǒngjué id. <wr.> down-at-heel; very poor; destitute