納忠效信 nà zhōng xiào xìn · nạp trung hiệu tín Hán Việt: nạp trung hiệu tín · Pinyin: nà zhōng xiào xìn Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 忠 (trung) + 效 (hiệu) + 信 (tín)Pinyinnà zhōng xiào xìnHán Việtnạp trung hiệu tínCấu tạo納 + 忠 + 效 + 信 · nạp + trung + hiệu + tín nghĩa thành phần: nạp + trung + hiệu + tín