納思馬土 nà sī mǎ tǔ · nạp tư mã thổ Hán Việt: nạp tư mã thổ · Pinyin: nà sī mǎ tǔ Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 思 (tư) + 馬 (mã) + 土 (thổ)Pinyinnà sī mǎ tǔHán Việtnạp tư mã thổCấu tạo納 + 思 + 馬 + 土 · nạp + tư + mã + thổ nghĩa thành phần: nạp + tư + mã + thổ