納斯魯拉

nà sī lǔ lānạp tư lỗ lạp

Hán Việt: nạp tư lỗ lạp · Pinyin: nà sī lǔ lā

Tổng quan

Cấu tạo: 納 (nạp) + 斯 (tư) + 魯 (lỗ) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hassan Nasrallah

Đức

  • Handedict Nasrallah, Hassan (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

納斯達克 · 納斯塔斯 · 納斯卡 · 納斯卡巨畫