納新吐故 nà xīn tǔ gù · nạp tân thổ cố Hán Việt: nạp tân thổ cố · Pinyin: nà xīn tǔ gù Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 新 (tân) + 吐 (thổ) + 故 (cố)Pinyinnà xīn tǔ gùHán Việtnạp tân thổ cốCấu tạo納 + 新 + 吐 + 故 · nạp + tân + thổ + cố nghĩa thành phần: nạp + tân + thổ + cố