納污藏垢

nà wū cáng gòu nạp ô tàng cấu

Hán Việt: nạp ô tàng cấu · Pinyin: nà wū cáng gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (ô) + (tàng) + (cấu)