納污藏疾 nà wū cáng jí · nạp ô tàng tật Hán Việt: nạp ô tàng tật · Pinyin: nà wū cáng jí Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 污 (ô) + 藏 (tàng) + 疾 (tật)Pinyinnà wū cáng jíHán Việtnạp ô tàng tậtCấu tạo納 + 污 + 藏 + 疾 · nạp + ô + tàng + tật nghĩa thành phần: nạp + ô + tàng + tật