納污藏穢 nà wū cáng huì · nạp ô tàng uế Hán Việt: nạp ô tàng uế · Pinyin: nà wū cáng huì Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 污 (ô) + 藏 (tàng) + 穢 (uế)Pinyinnà wū cáng huìHán Việtnạp ô tàng uếCấu tạo納 + 污 + 藏 + 穢 · nạp + ô + tàng + uế nghĩa thành phần: nạp + ô + tàng + uế