納污藏穢 nà wū cáng huì·nạp ô tàng uế Hán Việt: nạp ô tàng uế · Pinyin: nà wū cáng huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 纳:容纳; 秽:肮脏,污秽。包藏容纳污浊肮脏的东西。比喻包容坏人坏事。 Cấu tạo: 納 (nạp) + 污 (ô) + 藏 (tàng) + 穢 (uế)Pinyinnà wū cáng huìHán Việtnạp ô tàng uếCấu tạo納 + 污 + 藏 + 穢 · nạp + ô + tàng + uế nghĩa thành phần: nạp + ô + tàng + uế Từ liên quan Gần nghĩa纳污含垢 · 纳污藏疾 · 纳污藏垢 · 納污含垢 · 納污藏垢 · 納污藏疾