納爾奇克 Nà'ěrqíkè · nạp nhĩ kì khắc Hán Việt: nạp nhĩ kì khắc · Pinyin: Nà'ěrqíkè Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 爾 (nhĩ) + 奇 (kì) + 克 (khắc)PinyinNà'ěrqíkèHán Việtnạp nhĩ kì khắcCấu tạo納 + 爾 + 奇 + 克 · nạp + nhĩ + kì + khắc nghĩa thành phần: nạp + nhĩ + kì + khắc Nghĩa EngCihui Nalchik