納萊迪人 nà lái dí rén · nạp lai địch nhân Hán Việt: nạp lai địch nhân · Pinyin: nà lái dí rén Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 萊 (lai) + 迪 (địch) + 人 (nhân)Pinyinnà lái dí rénHán Việtnạp lai địch nhânCấu tạo納 + 萊 + 迪 + 人 · nạp + lai + địch + nhân nghĩa thành phần: nạp + lai + địch + nhân