納西魯丁

nà xī lǔ dīng nạp tây lỗ đinh

Hán Việt: nạp tây lỗ đinh · Pinyin: nà xī lǔ dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + 西 (tây) + (lỗ) + (đinh)