紐埃島 nữu ai đảo Hán Việt: nữu ai đảo Tổng quan ĐẢO Đảo Niu-ê; Niue Cấu tạo: 纽 (nữu) + 埃 (ai) + 岛 (đảo)Hán Việtnữu ai đảoTừ loạidanhCấu tạo纽 + 埃 + 岛 · nữu + ai + đảo nghĩa thành phần: nữu + ai + đảo Nghĩa ViệtCihui Đảo Niu-ê; Niue。紐埃島在太平洋中南部,湯加群島東部的一個獨立於新西蘭的島,於1774年被船長詹姆斯庫克發現,1974年實行國內自治。首都阿羅夫。人口3,578。 Từ liên quan Gần nghĩa纽埃