紐約科學院 niǔ yuē kē xué yuàn · nữu ước khoa học viện Hán Việt: nữu ước khoa học viện · Pinyin: niǔ yuē kē xué yuàn Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 科 (khoa) + 學 (học) + 院 (viện)Pinyinniǔ yuē kē xué yuànHán Việtnữu ước khoa học việnCấu tạo紐 + 約 + 科 + 學 + 院 · nữu + ước + khoa + học + viện nghĩa thành phần: nữu + ước + khoa + học + viện