紐結理論 niǔ jié lǐ lùn · nữu kết lí luận Hán Việt: nữu kết lí luận · Pinyin: niǔ jié lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 結 (kết) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinniǔ jié lǐ lùnHán Việtnữu kết lí luậnCấu tạo紐 + 結 + 理 + 論 · nữu + kết + lí + luận nghĩa thành phần: nữu + kết + lí + luận