紐西蘭泥蝸 niǔ xī lán ní wō · nữu tây lan nê oa Hán Việt: nữu tây lan nê oa · Pinyin: niǔ xī lán ní wō Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 泥 (nê) + 蝸 (oa)Pinyinniǔ xī lán ní wōHán Việtnữu tây lan nê oaCấu tạo紐 + 西 + 蘭 + 泥 + 蝸 · nữu + tây + lan + nê + oa nghĩa thành phần: nữu + tây + lan + nê + oa