純平屏幕 chún píng píng mù · thuần bình bình mạc Hán Việt: thuần bình bình mạc · Pinyin: chún píng píng mù Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 平 (bình) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Pinyinchún píng píng mùHán Việtthuần bình bình mạcCấu tạo純 + 平 + 屏 + 幕 · thuần + bình + bình + mạc nghĩa thành phần: thuần + bình + bình + mạc