純描寫的 thuần miêu tả đích Hán Việt: thuần miêu tả đích Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 描 (miêu) + 寫 (tả) + 的 (đích)Hán Việtthuần miêu tả đíchCấu tạo純 + 描 + 寫 + 的 · thuần + miêu + tả + đích nghĩa thành phần: thuần + miêu + tả + đích Nghĩa EngCihui 純描寫的 hún miáoxiě de attr. purely descriptive