純文學作者 thuần văn học tác giả Hán Việt: thuần văn học tác giả Tổng quan nhà văn; nhà văn học Cấu tạo: 純 (thuần) + 文 (văn) + 學 (học) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việtthuần văn học tác giảCấu tạo純 + 文 + 學 + 作 + 者 · thuần + văn + học + tác + giả nghĩa thành phần: thuần + văn + học + tác + giả Nghĩa ViệtCihui nhà văn; nhà văn học