純松木素 thuần tùng mộc tố Hán Việt: thuần tùng mộc tố Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 松 (tùng) + 木 (mộc) + 素 (tố)Hán Việtthuần tùng mộc tốCấu tạo純 + 松 + 木 + 素 · thuần + tùng + mộc + tố nghĩa thành phần: thuần + tùng + mộc + tố