純鋸齒形的 thuần cứ xỉ hình đích Hán Việt: thuần cứ xỉ hình đích Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtthuần cứ xỉ hình đíchCấu tạo純 + 鋸 + 齒 + 形 + 的 · thuần + cứ + xỉ + hình + đích nghĩa thành phần: thuần + cứ + xỉ + hình + đích