紗線支數 shā xiàn zhī shù · sa tuyến chi sổ Hán Việt: sa tuyến chi sổ · Pinyin: shā xiàn zhī shù Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 支 (chi) + 數 (sổ)Pinyinshā xiàn zhī shùHán Việtsa tuyến chi sổCấu tạo紗 + 線 + 支 + 數 · sa + tuyến + chi + sổ nghĩa thành phần: sa + tuyến + chi + sổ