紗線染色 shā xiàn rǎn sè · sa tuyến nhiễm sắc Hán Việt: sa tuyến nhiễm sắc · Pinyin: shā xiàn rǎn sè Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc)Pinyinshā xiàn rǎn sèHán Việtsa tuyến nhiễm sắcCấu tạo紗 + 線 + 染 + 色 · sa + tuyến + nhiễm + sắc nghĩa thành phần: sa + tuyến + nhiễm + sắc