紗線系統 shā xiàn xì tǒng · sa tuyến hệ thống Hán Việt: sa tuyến hệ thống · Pinyin: shā xiàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinshā xiàn xì tǒngHán Việtsa tuyến hệ thốngCấu tạo紗 + 線 + 系 + 統 · sa + tuyến + hệ + thống nghĩa thành phần: sa + tuyến + hệ + thống